Truy ĐuổiWiki
Tìm
Bao Công & quan xử án xưa

Tống Từ và Tẩy oan tập lục: cuốn sách pháp y sớm nhất còn lưu lại

Tẩy oan tập lục do Tống Từ thời Nam Tống soạn, khắc in năm 1247, là sách khám nghiệm pháp y có hệ thống sớm nhất còn lại, dạy quan tự xem xét chứng cứ để tránh xử oan.

Tống Từ và Tẩy oan tập lục: cuốn sách pháp y sớm nhất còn lưu lại

Tẩy oan tập lục (洗冤集錄, "Ghi chép gom lại để rửa oan") là cuốn sách hướng dẫn khám nghiệm pháp y do Tống Từ (1186–1249), quan coi việc hình ngục thời Nam Tống, biên soạn và cho khắc in năm 1247. Đây thường được coi là sách pháp y có hệ thống sớm nhất còn lưu lại trên thế giới, và được dùng làm cẩm nang cho quan lại Trung Hoa suốt hơn sáu trăm năm. Giá trị lớn nhất của nó không phải từng mẹo khám nghiệm mà là một nguyên tắc: muốn xử đúng thì phải tận mắt xem xét chứng cứ, không được dựa vào lời khai hay báo cáo của cấp dưới.

Tống Từ là ai

Tống Từ tự Huệ Phủ, người Kiến Dương, Phúc Kiến. Ông đỗ tiến sĩ năm 1217 và làm quan ở nhiều nơi, nhưng phần sự nghiệp để lại dấu ấn là những lần giữ chức Đề điểm hình ngục, tức quan được triều đình cử xuống các lộ (đơn vị hành chính lớn) để giám sát việc xử án, xét lại án nặng, kiểm tra nhà giam. Ông từng giữ chức này ở các vùng Quảng Đông, Giang Tây, Quảng Tây, Hồ Nam.

Chức Đề điểm hình ngục nghe như chức giám sát trên giấy, nhưng thực tế người giữ nó phải đọc rất nhiều hồ sơ án mạng gửi lên và thấy tận mắt chỗ sai của các huyện: khám nghiệm qua loa, giao hết cho lại dịch, ghi chép mơ hồ, rồi kết án dựa vào lời khai có được bằng tra khảo. Tống Từ viết sách chính để sửa những lỗi ấy.

Câu mở đầu nổi tiếng

Trong lời tựa, Tống Từ viết một câu thường được trích, đại ý: trong việc hình ngục không gì hệ trọng bằng án tử; trong án tử không gì hệ trọng bằng tình tiết ban đầu; trong tình tiết ban đầu không gì hệ trọng bằng khám nghiệm. Ông nói thẳng rằng sống chết, oan hay không oan của một con người phụ thuộc vào bước xem xét đầu tiên này.

Ông cũng thừa nhận sách không phải hoàn toàn do mình nghĩ ra. Ông gom từ các sách khám nghiệm có trước (như Nội thứ lục và một số tài liệu khác thời Tống), đối chiếu với kinh nghiệm thực tế nhiều năm, bỏ chỗ sai, thêm chỗ thiếu. Chữ "tập lục" trong tên sách nghĩa là "gom chép lại" phản ánh đúng điều đó.

Sách viết gì

Bản phổ biến chia làm năm quyển, khoảng năm mươi ba mục. Có thể gom nội dung thành mấy nhóm lớn:

  • Quy định và đạo đức của người khám nghiệm: quan phải tự mình đến hiện trường, không được ngại khó, không được giao cho thuộc hạ rồi ngồi chờ báo cáo; phải ghi chép đầy đủ, công khai trước mặt người làm chứng; phải đề phòng lại dịch và người nhà đương sự thông đồng sửa đổi dấu vết.
  • Cách khám nghiệm chung: quan sát toàn bộ, ghi thời tiết và thời điểm, ước đoán thời gian đã qua dựa vào biến đổi theo mùa, so sánh các phía để tìm điểm bất thường.
  • Phân biệt các loại tử vong: chết tự nhiên do bệnh, tai nạn, tự sát hay bị người khác gây ra. Đây là phần dài và có giá trị nhất, vì oan án thường nằm ở chỗ nhầm giữa các loại này.
  • Các trường hợp đặc biệt: chết do ngộ độc, do động vật, do thời tiết, và một số phương pháp cứu người còn sống.

Bài này không đi vào chi tiết từng phép khám, vì nhiều phần mô tả cụ thể về thi thể. Điều đáng nói là cách tư duy: sách luôn so sánh "dấu hiệu nếu là A" với "dấu hiệu nếu là B" để người khám không vội kết luận theo lời kể của người nhà hay theo ý cấp trên.

Một vụ án được chép trong sách

Vụ được kể lại nhiều nhất trong Tẩy oan tập lục không phải do chính Tống Từ phá mà là một vụ ông chép lại để làm ví dụ. Một người bị hại bên đường, khám thấy vết thương giống vết liềm. Vị quan cho gọi hết người trong vùng, mỗi người mang theo chiếc liềm của mình, xếp hàng giữa trời nắng. Ruồi bay đến bâu vào một chiếc duy nhất, vì trên đó còn mùi tanh dù đã được lau chùi. Chủ chiếc liềm cúi đầu nhận tội.

Câu chuyện này hay được dùng trong các bài giới thiệu pháp y học, đôi khi gọi là trường hợp "côn trùng học pháp y" sớm nhất được ghi chép. Nên hiểu đúng mức: đây là một mẹo dựa vào quan sát tự nhiên, không phải một phương pháp có chuẩn mực như côn trùng học pháp y hiện đại. Nhưng nó cho thấy tinh thần của sách: tìm chứng cứ vật chất thay vì ép lời khai.

Những giới hạn cần biết

Đọc Tẩy oan tập lục bằng con mắt hôm nay, phải công bằng ở cả hai phía. Sách đi trước thời đại ở thái độ, nhưng kiến thức thì giới hạn trong hiểu biết thế kỷ 13:

Mặt mạnhMặt hạn chế
Đòi quan tự đến hiện trường, ghi chép công khaiKhông có giải phẫu học nội tạng; người Trung Hoa xưa kiêng mổ xẻ thi thể
So sánh dấu hiệu để phân biệt tự sát, tai nạn và bị hạiMột số phép thử dựa trên quan niệm sai, ví dụ dùng trâm bạc thử độc
Cảnh giác với việc thông đồng, sửa dấu vếtKết luận về thời gian tử vong chỉ là ước đoán thô
Đặt sinh mạng con người lên trên sự tiện lợi của quanVẫn nằm trong hệ thống tố tụng chấp nhận tra khảo

Chuyện trâm bạc là ví dụ hay: bạc bị xỉn đen khi gặp hợp chất lưu huỳnh. Thạch tín thời xưa tinh chế kém, thường lẫn lưu huỳnh, nên trâm có thể đổi màu, khiến người ta tin phép thử đúng. Nhưng nhiều chất độc khác không làm bạc đổi màu, và có những thứ vô hại lại làm bạc xỉn. Nghĩa là phép thử này có thể vừa bỏ sót vừa báo nhầm.

Sách đi xa đến đâu

  • Thời Nguyên, Minh, Thanh: sách được chép lại, chú giải, bổ sung nhiều lần. Năm 1694, triều Thanh cho Luật lệ quán hiệu chính và ban hành một bản chuẩn để các nha môn dùng thống nhất.
  • Triều Tiên và Nhật Bản: các sách khám nghiệm thời Nguyên vốn kế thừa Tẩy oan tập lục được truyền sang, được chú giải lại và dùng trong hệ thống tư pháp ở đó.
  • Phương Tây: cuối thế kỷ 19, sách được dịch sang tiếng Hà Lan, Pháp, Đức, Anh. Bản tiếng Anh của Herbert Giles là một trong những bản sớm; năm 1981 Brian McKnight ra bản dịch học thuật The Washing Away of Wrongs, đến nay vẫn là bản được dẫn nhiều nhất.

Để so sánh: châu Âu bắt đầu có các văn bản quy định khám nghiệm pháp y trong tố tụng từ thế kỷ 16, và pháp y học hiện đại với giải phẫu, hoá học độc chất chỉ thật sự hình thành ở thế kỷ 19. Vì vậy nói Tẩy oan tập lục "đi trước" là đúng, nhưng không nên nói nó là pháp y hiện đại.

Góc nhìn hôm nay

Tống Từ được nhắc đến ở Trung Quốc như "ông tổ pháp y học", có tượng và khu tưởng niệm ở quê nhà Kiến Dương (Phúc Kiến). Hình tượng ông cũng lên phim truyền hình, nổi tiếng nhất là loạt Đại Tống đề hình quan (bắt đầu năm 2005), trong đó các vụ án phần lớn là hư cấu theo kiểu truyện công án.

Với người đọc phổ thông, có ba cách đi tiếp. Một là tìm bản dịch tiếng Anh của McKnight, đọc phần lời tựa và các mục về đạo đức người khám nghiệm, không cần đọc phần chuyên môn. Hai là đọc song song một cuốn lịch sử pháp y phương Tây để thấy hai con đường gặp nhau thế nào. Ba là để ý chính tên sách: "rửa oan". Người viết đặt mục tiêu là cứu người bị buộc tội sai, chứ không phải tìm cách kết tội nhanh. Đó là điều mà khoa học hình sự hôm nay vẫn phải nhắc lại với chính mình.

Câu hỏi thường gặp

Tẩy oan tập lục là sách gì?

Là sách hướng dẫn khám nghiệm pháp y do Tống Từ thời Nam Tống biên soạn, khắc in năm 1247. Sách dạy quan lại cách khám nghiệm để phân biệt các loại tử vong và tránh xử oan, được dùng ở Trung Hoa hàng trăm năm.

Tống Từ là ai?

Tống Từ (1186–1249) là quan nhà Nam Tống, người Kiến Dương, Phúc Kiến, đỗ tiến sĩ năm 1217. Ông nhiều lần giữ chức Đề điểm hình ngục, giám sát việc xử án ở các lộ, và được coi là ông tổ pháp y học Trung Hoa.

Tẩy oan tập lục có phải sách pháp y đầu tiên trên thế giới?

Nó thường được gọi là sách pháp y có hệ thống sớm nhất còn lưu lại. Trước đó đã có những tài liệu khám nghiệm khác ở Trung Hoa mà Tống Từ dùng làm nguồn, nhưng đa phần đã thất truyền hoặc chỉ còn mảnh.

Tên sách Tẩy oan tập lục nghĩa là gì?

"Tẩy oan" là rửa sạch nỗi oan, "tập lục" là gom chép lại. Tên sách nói rõ mục đích: giúp người xử án tránh kết tội sai cho người vô tội.

Đại Tống đề hình quan có đúng sự thật không?

Phim lấy Tống Từ làm nhân vật chính và có dùng một số ý từ sách của ông, nhưng các vụ án và nhiều nhân vật là hư cấu để phục vụ kịch tính, không nên coi là tiểu sử.

Mở app Truy Đuổi

Áp sát, chặn đầu, bắt gọn kẻ trộm trên phố Việt

Mở app Truy Đuổi

Bài viết liên quan

Mở app Truy Đuổi

Áp sát, chặn đầu, bắt gọn kẻ trộm trên phố Việt

Mở app Truy Đuổi Xem app khác