Trong văn hoá Á Đông truyền thống, công lý được hình dung qua hình ảnh một vị quan thanh liêm, sáng suốt "như gương treo cao", xử án theo lẽ phải và lòng thương dân, chứ không qua một bộ luật trừu tượng hay một bồi thẩm đoàn. Ý tưởng này đến từ Nho giáo, coi kiện tụng là dấu hiệu xã hội chưa tốt và đề cao hoà giải, nhưng cũng pha trộn tư tưởng Pháp gia về luật nghiêm minh không nể quyền quý. Những câu chuyện về Bao Công, Hải Thuỵ, Ōoka hay ông quan "phân xử tài tình" của Việt Nam vừa phản ánh lý tưởng đó, vừa cho thấy giới hạn của nó.
Khổng Tử: mục tiêu là không còn kiện tụng
Sách Luận ngữ, thiên Nhan Uyên, chép lời Khổng Tử, đại ý: nghe xử kiện thì ta cũng như người khác thôi, điều ta muốn là làm sao cho không còn kiện tụng nữa. Câu này đặt nền cho cả một thái độ: một xã hội tốt không phải là nơi toà án làm việc giỏi, mà là nơi người ta ít phải ra toà.
Cũng trong Luận ngữ, thiên Vi chính, có ý rằng nếu dẫn dắt dân bằng mệnh lệnh và giữ trật tự bằng hình phạt thì dân chỉ tránh tội mà không biết xấu hổ; còn dẫn dắt bằng đức, giữ trật tự bằng lễ thì dân biết xấu hổ và tự sửa mình. Từ đây, luật và hình phạt bị xem là công cụ cuối cùng, dùng khi giáo hoá đã thất bại.
Pháp gia: luật không nể kẻ quyền quý
Đối lập với Nho gia là Pháp gia thời Chiến Quốc, tiêu biểu là Thương Ưởng và Hàn Phi. Họ cho rằng chỉ có luật rõ ràng, thưởng phạt nghiêm mới giữ được nước. Sách Hàn Phi Tử có câu thường được trích: "Pháp bất a quý", nghĩa là luật không chiều theo người quyền quý, như sợi dây mực không uốn theo chỗ cong của gỗ.
Các triều đại về sau trên thực tế kết hợp cả hai: nói theo Nho, trị bằng luật. Người ta hay gọi là "ngoài Nho trong Pháp". Hình tượng Bao Công là sự gặp nhau của hai dòng ấy: lòng thương dân của Nho gia cộng với sự cứng rắn không nể hoàng thân của Pháp gia.
Gương sáng treo cao: hình ảnh ông quan lý tưởng
Trên công đường các nha môn Trung Hoa thường treo tấm biển "Minh kính cao huyền", gương sáng treo cao, ý nói quan soi thấu mọi gian ngay. Dân gọi quan tốt là "thanh thiên", trời xanh trong. Những hình ảnh ấy cho thấy người dân không trông vào thủ tục mà trông vào con người: gặp quan sáng thì được, gặp quan tối thì chịu.
Có một sự đối lập thú vị với phương Tây. Tượng nữ thần Công lý ở châu Âu, ít nhất từ thế kỷ 16, thường được tạc với dải băng bịt mắt: công lý không nhìn mặt ai, không phân biệt giàu nghèo. Ông quan lý tưởng Á Đông thì ngược lại, phải nhìn thật rõ, nhìn thấu cả lòng người. Một bên tin vào việc không nhìn, một bên tin vào việc nhìn thấu.
| Điểm so sánh | Hình mẫu quan xử án Á Đông | Hình mẫu công lý phương Tây cận đại |
|---|---|---|
| Biểu tượng | Gương sáng treo cao, trời xanh | Nữ thần bịt mắt cầm cân |
| Niềm tin đặt vào | Phẩm chất và trí tuệ của vị quan | Thủ tục, luật thành văn, sự độc lập của toà |
| Người xử | Quan vừa cai trị, vừa điều tra, vừa phán quyết | Tách dần thẩm phán khỏi hành pháp |
| Kết cục mong muốn | Hoà giải, dạy dỗ, khôi phục trật tự | Xác định đúng sai theo luật |
| Điểm yếu | Phụ thuộc vào việc có gặp được quan tốt hay không | Có thể đúng thủ tục mà vẫn xa lẽ phải |
Nỗi oan: mặt kia của tấm gương
Văn học Á Đông có rất nhiều câu chuyện về oan khuất, cho thấy người xưa biết rõ lý tưởng hiếm khi thành hiện thực. Nổi tiếng nhất là tạp kịch Đậu Nga oan của Quan Hán Khanh thời Nguyên: một người phụ nữ bị ông quan tham và hồ đồ xử oan. Trước khi chết, nàng nguyện rằng trời sẽ đổ tuyết giữa tháng sáu và vùng đó sẽ hạn ba năm để chứng cho nỗi oan. Mọi điều đều ứng nghiệm. Về sau cha nàng làm quan, đi kinh lý mới xét lại và rửa oan cho con.
Cấu trúc này lặp lại nhiều lần: oan án xảy ra vì quan dở, và chỉ được sửa nhờ một quan tốt khác, hoặc nhờ trời đất. Hệ thống không có cơ chế tự sửa, người ta phải trông vào may mắn. Ở Việt Nam, "oan Thị Kính" đi vào thành ngữ với cùng một tinh thần.
Những trang sử Việt về công lý
Sử Việt chép một số khoảnh khắc mà đến nay vẫn được nhắc như hình mẫu:
- Lý Thánh Tông thương người tù: Đại Việt sử ký toàn thư chép năm 1055, trời rét đậm, vua nói với tả hữu rằng mình ở trong cung ấm áp còn thấy rét, nghĩ tới người tù trong ngục chưa biết phải trái, ăn không no, mặc không đủ ấm, có người vì thế mà chết oan. Vua sai phát chăn chiếu và cấp cơm ngày hai bữa cho tù.
- Lý Thánh Tông và công chúa Động Thiên: cũng theo Toàn thư, khi ngự điện xét án, vua chỉ công chúa đứng hầu mà nói đại ý: lòng ta yêu con cũng như lòng làm cha mẹ dân; dân không hiểu biết mà phạm tội, ta rất thương. Từ nay tội không kể nặng nhẹ đều nên khoan giảm.
- Lê Thánh Tông minh oan cho Nguyễn Trãi: năm 1464, hơn hai mươi năm sau vụ án Lệ Chi Viên, vua xuống chiếu rửa oan cho Nguyễn Trãi, truy tặng tước và cho con cháu ra làm quan. Đây là ví dụ hiếm hoi về một triều đình chính thức thừa nhận đã xử sai.
Hoà giải: thói quen tránh cửa quan
Ở cả Trung Hoa, Việt Nam lẫn Nhật Bản, người dân có xu hướng tránh đưa việc lên quan. Tục ngữ Việt có "vô phúc đáo tụng đình", "một đời kiện, chín đời thù", "con kiến mà kiện củ khoai". Tranh chấp thường được giải quyết trong họ, trong làng, bởi người cao tuổi, chức dịch, nhà sư hay thầy đồ.
Lý do vừa là triết lý, vừa rất thực tế. Về triết lý, kiện tụng làm mất hoà khí, mất thể diện của cả hai bên. Về thực tế, đi kiện tốn kém, phải lót tay sai dịch, lại có nguy cơ bị tra khảo. Các tích Ōoka seidan của Nhật thể hiện rõ lý tưởng này: phán quyết đẹp nhất là phán quyết mà mọi bên cùng nhường một chút, như tích "ba bên cùng thiệt một lạng".
Giới hạn cần nhìn thẳng
Ca ngợi những ông quan tốt dễ khiến người ta quên rằng chính sự cần đến họ đã là dấu hiệu của hệ thống yếu. Mấy giới hạn mà các nhà sử học pháp luật thường nêu:
- Trông vào người, không trông vào luật: một Bao Công giữ chức hơn một năm thì được nhớ cả nghìn năm, nhưng những năm khác dân sống dưới quyền ai?
- Nặng về lời nhận tội: trong thực tiễn nhiều triều đại, án nặng thường cần lời nhận tội của bị cáo, và tra khảo được chấp nhận để có lời ấy. Chuyện Địch Nhân Kiệt nhận tội để khỏi bị tra rồi phải giấu thư kêu oan trong áo cho thấy hậu quả.
- Phân biệt thân phận: luật cổ xử khác nhau tuỳ theo người phạm là quan hay dân, chủ hay tớ, cha mẹ hay con cái.
Hiểu những giới hạn này không làm giảm giá trị các câu chuyện. Nó chỉ giúp đọc chúng đúng: đó là giấc mơ về công lý của những người không có nhiều công cụ để đòi công lý.
Góc nhìn hôm nay: đọc gì để hiểu thêm
- Luận ngữ, hai thiên Vi chính và Nhan Uyên, để thấy gốc tư tưởng.
- Tạp kịch Đậu Nga oan của Quan Hán Khanh, ngắn, đọc được trong một buổi.
- Law in Imperial China của Derk Bodde và Clarence Morris (1967), cuốn kinh điển về luật Trung Hoa thời Thanh qua các hồ sơ án thật.
- Vạn Lịch thập ngũ niên của Hoàng Nhân Vũ, chương về Hải Thuỵ.
- Đại Việt sử ký toàn thư, các đoạn về Lý Thánh Tông và Lê Thánh Tông nêu trên.
Muốn đi thực địa, khu di tích Lệ Chi Viên ở Bắc Ninh gắn với vụ án Nguyễn Trãi, và khu di tích Côn Sơn ở Hải Dương cũ (nay thuộc thành phố Hải Phòng) nơi ông từng ở ẩn, là hai điểm để nghĩ về một nỗi oan đã được minh oan.
Câu hỏi thường gặp
Thanh thiên nghĩa là gì?
"Thanh thiên" là trời xanh trong, dân gian dùng để gọi vị quan thanh liêm, công minh như bầu trời soi xét mọi việc. Hai người được gọi như vậy nổi tiếng nhất là Bao Chửng thời Tống và Hải Thuỵ thời Minh.
Minh kính cao huyền nghĩa là gì?
Nghĩa là "gương sáng treo cao", tấm biển thường treo trên công đường nha môn Trung Hoa xưa. Nó thể hiện mong muốn quan xử án soi thấu sự thật như tấm gương sáng.
Khổng Tử nói gì về kiện tụng?
Theo Luận ngữ, thiên Nhan Uyên, Khổng Tử nói đại ý rằng xử kiện thì ông cũng như người khác, điều ông mong là làm sao cho không còn kiện tụng. Câu này là nền cho thái độ đề cao hoà giải trong văn hoá Á Đông.
Đậu Nga oan kể chuyện gì?
Đây là tạp kịch thời Nguyên của Quan Hán Khanh, kể nàng Đậu Nga bị quan xử oan. Nàng nguyện trời đổ tuyết tháng sáu và hạn ba năm để chứng cho nỗi oan, sau đó được cha làm quan xét lại và rửa oan.
Vô phúc đáo tụng đình nghĩa là gì?
Tục ngữ này nghĩa là không may mới phải đến cửa quan kiện tụng. Nó phản ánh tâm lý né tránh kiện cáo của người Việt xưa, vì đi kiện vừa tốn kém, vừa mất hoà khí, vừa dễ bị nhũng nhiễu.