Truy ĐuổiWiki
Tìm
Lịch sử nghề cảnh sát

Cảnh sát ra đời thế nào: từ người tuần đêm đến lực lượng chuyên nghiệp

Cảnh sát hiện đại chỉ có từ đầu thế kỷ 19, mốc tiêu biểu là London 1829. Trước đó trật tự do lính, người tuần đêm, dân làng và người được quan thuê giữ.

Cảnh sát ra đời thế nào: từ người tuần đêm đến lực lượng chuyên nghiệp

Cảnh sát theo nghĩa hiện đại — một lực lượng chuyên nghiệp, mặc đồng phục, được trả lương, tuần tra thường xuyên để phòng ngừa tội phạm — mới xuất hiện từ đầu thế kỷ 19, với mốc tiêu biểu là Cảnh sát Đô thành London năm 1829. Trước đó hàng nghìn năm, việc giữ trật tự do binh lính, người tuần đêm, dân làng thay phiên hoặc người được quan thuê đảm nhận. Con đường từ "tuần đêm" đến "cảnh sát" là câu chuyện về thành phố lớn dần, tội phạm thay đổi và xã hội phải tìm cách giữ an ninh mà không biến thành nhà nước quân sự.

Thời cổ đại: lính, nô lệ và người tuần đêm

Ở Ai Cập cổ, nhóm Medjay ban đầu là chiến binh gốc Nubia, về sau đảm nhận việc canh giữ các khu lăng mộ, đền đài và vùng biên — một trong những ví dụ sớm nhất về lực lượng giữ an ninh chuyên trách. Ở Athens cổ đại, việc giữ trật tự nơi công cộng có lúc giao cho một nhóm cung thủ gốc Scythia là nô lệ thuộc sở hữu của thành bang.

La Mã có tổ chức rõ ràng hơn. Năm 6 Công nguyên, hoàng đế Augustus lập đội vigiles: vừa chữa cháy, vừa tuần đêm trong thành Rome, chia thành bảy đội phụ trách các khu vực. Bên cạnh đó có các đơn vị đô thị (cohortes urbanae) mang tính quân sự hơn để dẹp bạo loạn. Đây là hình mẫu sớm của việc chia việc giữ an ninh đô thị thành "tuần tra phòng ngừa" và "lực lượng trấn áp".

Chữ "police" trong tiếng Anh và tiếng Pháp bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp polis (thành bang) và politeia (việc quản lý thành bang). Ban đầu "police" ở châu Âu mang nghĩa rộng là toàn bộ công việc cai quản đô thị — vệ sinh, giá cả, đường sá — chứ không chỉ có bắt kẻ gian.

Châu Âu thời Trung cổ: cả làng cùng giữ

Ở nước Anh thời Trung cổ, trách nhiệm giữ trật tự nằm trên vai chính người dân. Đàn ông trưởng thành được chia thành nhóm khoảng mười hộ (gọi là tithing), cùng chịu trách nhiệm về hành vi của nhau. Khi có tội phạm, người chứng kiến phải hô hoán (hue and cry) và cả làng có nghĩa vụ đuổi bắt.

Quy chế Winchester năm 1285 hệ thống hoá việc này: các thị trấn phải tổ chức tuần đêm (watch) đóng cổng thành, mỗi làng có một constable — thường là một người dân được bầu hoặc luân phiên, không lương, làm một năm. Hệ thống ấy tồn tại, với nhiều thay đổi, suốt năm thế kỷ.

Ở các thành phố lớn, người tuần đêm được trả chút tiền, mang đèn lồng và gậy, đi rao giờ và tình hình thời tiết. Ở London thế kỷ 18, họ bị chế giễu là "Charleys" — thường là người già, lương thấp, dễ bị mua chuộc, nhiều khi ngủ gật trong chòi gác.

Paris và mô hình "cảnh sát của nhà vua"

Năm 1667, vua Louis XIV lập chức Trung tướng Cảnh sát Paris (lieutenant général de police), người đầu tiên giữ chức là Gabriel Nicolas de La Reynie. Cơ quan này phụ trách rất nhiều việc: chiếu sáng đường phố, phòng cháy, giám sát chợ, kiểm soát sách báo — và cả mạng lưới chỉ điểm theo dõi dân chúng.

Mô hình Pháp hiệu quả trong việc giữ trật tự, nhưng gắn chặt với quyền lực nhà vua và việc giám sát chính trị. Chính điều này khiến người Anh suốt thế kỷ 18 rất nghi ngại ý tưởng "cảnh sát": với họ, đó là công cụ của chế độ chuyên chế, đi ngược tự do của người Anh.

London thế kỷ 18: những bước thử nghiệm

Khi London phình to thành thành phố lớn nhất châu Âu, hệ thống tuần đêm cũ không còn đủ sức. Những thử nghiệm quan trọng lần lượt ra đời:

Bow Street Runners (1749)

Nhà văn kiêm thẩm phán Henry Fielding, tác giả tiểu thuyết Tom Jones, lập một nhóm nhỏ người được trả lương làm việc từ văn phòng thẩm phán ở phố Bow Street, chuyên điều tra và bắt kẻ phạm tội. Em cùng cha khác mẹ của ông, John Fielding — một thẩm phán bị mù — phát triển nhóm này, lập hồ sơ tội phạm và đăng thông tin truy nã trên báo. Họ chưa phải lực lượng tuần tra đồng phục, nhưng là những "thám tử" được trả lương đầu tiên của London.

Cảnh sát sông Thames (1798)

Nạn mất trộm hàng hoá trên bến cảng London gây thiệt hại lớn cho giới thương nhân. Năm 1798, Patrick Colquhoun và John Harriott lập Cảnh sát sông Thames, được giới thương nhân tài trợ, tuần tra phòng ngừa trên bến cảng. Nhiều nhà sử học coi đây là lực lượng cảnh sát phòng ngừa có tổ chức đầu tiên của nước Anh.

Glasgow (1800)

Thành phố Glasgow ở Scotland được Quốc hội cho phép lập lực lượng cảnh sát riêng năm 1800, với một số sĩ quan và người tuần đêm được trả lương, do thành phố quản lý.

Bước ngoặt 1829 và lan ra khắp thế giới

Năm 1829, Bộ trưởng Nội vụ Robert Peel thúc đẩy Quốc hội Anh thông qua đạo luật lập Cảnh sát Đô thành London (Metropolitan Police). Đây là lực lượng tuần tra chuyên nghiệp, mặc đồng phục, được trả lương, do nhà nước tổ chức nhưng cố ý tạo dáng vẻ dân sự chứ không quân sự. Mô hình này nhanh chóng được học theo:

NămNơiSự kiện
6 Công nguyênRomeAugustus lập đội vigiles tuần đêm và chữa cháy
1285AnhQuy chế Winchester về tuần đêm và constable
1667ParisLập chức Trung tướng Cảnh sát
1749LondonHenry Fielding lập Bow Street Runners
1798LondonCảnh sát sông Thames
1829LondonCảnh sát Đô thành ra đời
1838–1845Boston, New YorkCác thành phố lớn của Mỹ lập lực lượng cảnh sát ban ngày, rồi hợp nhất theo mô hình London
1874TokyoNhật Bản thời Minh Trị lập Sở Cảnh sát Tokyo

Ở phương Đông thì sao

Các triều đại Trung Hoa và các nước chịu ảnh hưởng văn hoá Hán từ rất sớm đã có bộ máy bắt cướp, giữ trật tự gắn với quan phủ: lính tuần, sai dịch, bộ khoái dưới quyền quan huyện, quan châu. Việt Nam thời phong kiến cũng có tuần đinh canh giữ làng xã và các chức trách bắt cướp thuộc quan phủ. Điểm khác căn bản với cảnh sát hiện đại là những lực lượng này thuộc về bộ máy hành chính – tư pháp của quan, không tách thành một nghề chuyên trách phòng ngừa tội phạm với quy chế riêng.

Đến cuối thế kỷ 19, nhiều nước châu Á — Nhật Bản sau Minh Trị duy tân, Trung Hoa cuối nhà Thanh — chủ động học mô hình cảnh sát phương Tây. Nhật Bản cử người sang châu Âu học, kết hợp mô hình Pháp, Phổ với đặc điểm riêng, về sau sinh ra hệ thống đồn nhỏ Koban nổi tiếng.

Góc nhìn hôm nay

Lịch sử cho thấy cảnh sát không phải thứ "tự nhiên có", mà là một phát minh xã hội tương đối mới, ra đời để giải quyết bài toán cụ thể: thành phố quá lớn để dân tự giữ, nhưng xã hội không muốn giao việc ấy cho quân đội. Mỗi nước tìm điểm cân bằng riêng giữa hiệu quả và quyền tự do, và câu hỏi ấy đến nay vẫn được bàn luận.

Muốn tìm hiểu thêm, có thể ghé Bảo tàng Cảnh sát sông Thames ở Wapping, London (cần đặt lịch trước), hoặc đọc các bài viết về lịch sử trên trang chính thức của Cảnh sát Đô thành London. Tàn tích trạm vigiles thời La Mã (Excubitorium của đội vigiles thứ bảy) vẫn còn ở khu Trastevere, Rome.

Câu hỏi thường gặp

Lực lượng cảnh sát đầu tiên trên thế giới là gì?

Tuỳ cách định nghĩa. Nếu tính lực lượng giữ an ninh chuyên trách thì có từ Ai Cập và La Mã cổ đại. Nếu tính cảnh sát hiện đại — chuyên nghiệp, mặc đồng phục, tuần tra phòng ngừa — thì Cảnh sát Đô thành London năm 1829 thường được coi là mốc tiêu biểu, sau Cảnh sát sông Thames (1798) và Glasgow (1800).

Chữ police có nghĩa là gì?

Chữ "police" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp polis (thành bang) và politeia (việc quản lý thành bang). Ban đầu ở châu Âu nó chỉ toàn bộ công việc cai quản đô thị, về sau mới thu hẹp thành lực lượng giữ trật tự và phòng chống tội phạm.

Trước khi có cảnh sát, ai giữ trật tự?

Ở nhiều nơi, chính người dân thay phiên tuần đêm, hô hoán và cùng đuổi bắt khi có tội phạm. Ngoài ra còn có binh lính, người tuần đêm được trả chút tiền và các chức trách thuộc bộ máy quan lại.

Bow Street Runners là gì?

Đó là nhóm người được trả lương làm việc từ văn phòng thẩm phán ở phố Bow Street, London, do Henry Fielding lập năm 1749. Họ chuyên điều tra và bắt kẻ phạm tội, thường được coi là tiền thân của thám tử chuyên nghiệp ở Anh.

Mở app Truy Đuổi

Áp sát, chặn đầu, bắt gọn kẻ trộm trên phố Việt

Mở app Truy Đuổi

Bài viết liên quan

Mở app Truy Đuổi

Áp sát, chặn đầu, bắt gọn kẻ trộm trên phố Việt

Mở app Truy Đuổi Xem app khác