Cảnh sát cưỡi ngựa vẫn tồn tại ở London, New York, Amsterdam, Sydney và nhiều thành phố lớn khác vì con ngựa làm được vài việc mà xe hơi không thay được: người cưỡi ngồi cao hơn đám đông khoảng một mét, nhìn bao quát cả quảng trường; một con ngựa lớn giữa đám đông có thể tạo khoảng trống mà không cần dùng vũ lực; và ngựa đi được ở công viên, bãi biển, đường mòn nơi xe không vào được. Thêm nữa, người dân thích đến gần một con ngựa hơn là một chiếc xe tuần tra, nên đội kỵ cảnh còn là cầu nối với cộng đồng.
Từ đội tuần tra đường cái đến đội kỵ cảnh đô thị
Trước khi có xe hơi, ngựa là phương tiện nhanh nhất của mọi lực lượng giữ trật tự. Ở Anh thế kỷ 18, các tuyến đường dẫn vào London thường xuyên bị cướp đường (highwayman) chặn xe ngựa. Văn phòng thẩm phán Bow Street lập đội tuần tra cưỡi ngựa giữa thế kỷ 18 để canh các tuyến đường này; đầu thế kỷ 19 đội được tổ chức lại với quy mô lớn hơn, mặc áo khoác xanh và gi-lê đỏ, được người dân gọi là "Robin Redbreasts".
Năm 1836, đội tuần tra cưỡi ngựa này được sáp nhập vào Cảnh sát Đô thành London. Từ đó, kỵ cảnh trở thành một bộ phận thường trực của cảnh sát đô thị Anh. Ở Mỹ, Sở Cảnh sát New York lập đội kỵ cảnh từ năm 1871; nhiều thành phố khác ở châu Âu, châu Mỹ, Úc làm theo.
Khi xe hơi phổ biến, nhiều đội kỵ cảnh bị giải thể. Nhưng ở những thành phố lớn có quảng trường, sân vận động, công viên rộng, các đội này sống sót — vì người ta nhận ra con ngựa có những giá trị riêng.
Lợi thế thứ nhất: tầm nhìn từ trên cao
Người cưỡi trên lưng một con ngựa cao lớn có tầm mắt ở độ cao khoảng 2,5–3 mét. Giữa một đám đông hàng nghìn người, họ nhìn được chuyện gì đang xảy ra ở phía xa: một người ngất, một nhóm xô xát, một đứa trẻ lạc. Ngược lại, đám đông cũng nhìn thấy họ từ xa — sự hiện diện ấy tự nó đã có tác dụng răn đe.
Các lực lượng cảnh sát thường nói vui rằng một kỵ cảnh "có giá trị bằng nhiều cảnh sát đi bộ" trong việc kiểm soát đám đông; con số cụ thể hay được nhắc là khoảng mười người. Đây là ước lượng thực tế của nghề, không phải kết quả một nghiên cứu chính xác, nhưng phản ánh đúng cảm nhận của những người làm nhiệm vụ ở các sự kiện đông người.
Lợi thế thứ hai: điều tiết đám đông mềm mỏng
Một con ngựa nặng 600–700 kg tiến chậm vào đám đông thì người ta tự nhiên lùi lại, nhường đường. Không cần la hét, không cần dùi cui. Đó là lý do kỵ cảnh hay xuất hiện ở các trận bóng đá lớn, lễ hội, buổi diễu hành — nơi cần dẫn dòng người đi đúng hướng.
Trận chung kết "con ngựa trắng" năm 1923
Ví dụ nổi tiếng nhất là trận chung kết Cúp FA năm 1923 — trận đầu tiên tổ chức ở sân Wembley mới xây, London. Lượng người đổ đến vượt xa sức chứa, tràn cả xuống mặt sân. Nhiều kỵ cảnh được điều đến, nhưng hình ảnh được nhớ mãi là cảnh sát George Scorey trên con ngựa trắng tên Billie, kiên nhẫn đẩy đám đông lùi dần ra mép sân để trận đấu bắt đầu được. Trận này về sau được gọi là "White Horse Final" (Trận chung kết con ngựa trắng). Thực ra Billie là ngựa xám, chỉ trông trắng nổi bật trên ảnh đen trắng giữa đám đông áo sẫm màu.
Lợi thế thứ ba: đi được nơi xe không đi
Ở công viên rộng như Central Park của New York hay Hyde Park của London, trên bãi biển, trong rừng ven đô, trên đường mòn núi, ngựa đi được dễ dàng mà không làm hỏng mặt cỏ như xe. Ở nhiều nước, kỵ cảnh còn tham gia tìm người mất tích ở vùng đồi núi, vì người trên ngựa nhìn được xa và ngựa đi bền hơn người.
Lợi thế thứ tư: gần gũi với người dân
Điều này ít được nói tới nhưng rất thật: trẻ em chạy đến xin vuốt ve ngựa, du khách xin chụp ảnh, người lớn tuổi dừng lại hỏi chuyện. Một chiếc xe tuần tra không bao giờ tạo ra những cuộc trò chuyện như thế. Nhiều đội kỵ cảnh coi việc giao lưu với cộng đồng là một nhiệm vụ chính thức, đặc biệt ở khu du lịch và khu dân cư.
Ngựa cảnh sát được chọn và huấn luyện thế nào
Ngựa cảnh sát thường là ngựa lớn, cao khoảng 16–17 hand trở lên (hand là đơn vị đo chiều cao ngựa tới vai, mỗi hand khoảng 10 cm, tức chừng 1,6–1,7 m), nhiều con là giống lai từ ngựa kéo xe (như Clydesdale, Shire) với ngựa cưỡi, hoặc giống Irish Draught — đủ to, khoẻ mà vẫn điềm tĩnh. Tính khí quan trọng hơn ngoại hình: con ngựa phải bình tĩnh, tò mò hơn là hoảng sợ trước cái lạ.
Quá trình huấn luyện kéo dài nhiều tháng, có khi hơn một năm. Ngựa được làm quen dần với những thứ mà bản năng của nó vốn sợ: tiếng ồn lớn, còi, khói, cờ phấp phới, ô dù bật mở, đám đông chen lấn, ánh đèn nhấp nháy. Cách làm là tiếp xúc từng chút, thưởng khi ngựa giữ bình tĩnh, tăng dần mức độ. Người cưỡi cũng phải qua khoá huấn luyện riêng, và thường gắn bó với một con ngựa trong nhiều năm.
Ngựa làm nhiệm vụ được trang bị tấm che mắt trong suốt, ống bảo vệ chân và đôi khi tấm phản quang. Mỗi con thường làm nhiệm vụ nhiều năm, tới khi già yếu thì nghỉ hưu, nhiều đội tìm nơi chăm sóc ngựa về già chu đáo.
Chi phí và tranh luận
Nuôi một đội kỵ cảnh rất tốn kém: chuồng trại, thức ăn, bác sĩ thú y, thợ đóng móng, người chăm sóc, cộng thêm thời gian huấn luyện dài. Khi ngân sách eo hẹp, đội kỵ cảnh thường là ứng viên đầu tiên bị đề xuất cắt giảm. Nhiều thành phố đã thu hẹp hoặc giải thể đội; một số nơi khác lại lập lại sau khi nhận thấy thiếu hụt ở các sự kiện đông người.
| Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|
| Tầm nhìn cao, dễ bao quát đám đông | Chi phí nuôi dưỡng và huấn luyện cao |
| Điều tiết đám đông không cần vũ lực | Không phù hợp cho phản ứng nhanh đường dài |
| Đi được công viên, bãi biển, đường mòn | Phụ thuộc thời tiết, sức khoẻ ngựa |
| Gần gũi, dễ tạo thiện cảm | Cần chỗ ở, chuồng trại giữa thành phố |
Góc nhìn hôm nay
Cảnh sát cưỡi ngựa là ví dụ hiếm hoi về một "công nghệ" cổ xưa vẫn giữ chỗ đứng trong thời hiện đại, không phải vì hoài cổ mà vì nó giải quyết được những việc cụ thể. Bài học rộng hơn: cái mới không tự động thay thế hết cái cũ; mỗi công cụ có đúng chỗ của nó.
Muốn tận mắt thấy, du khách ở London có thể gặp kỵ cảnh Met ở khu trung tâm, các công viên hoàng gia; ở New York, đội kỵ cảnh NYPD thường xuất hiện ở Times Square và Central Park. Màn trình diễn cưỡi ngựa theo nhạc (Musical Ride) của Kỵ cảnh Hoàng gia Canada là một trong những biểu diễn kỵ cảnh nổi tiếng nhất thế giới. Khi gặp ngựa cảnh sát, nên hỏi người cưỡi trước khi chạm vào ngựa, và không đứng ngay phía sau chân ngựa.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao vẫn có cảnh sát cưỡi ngựa?
Vì ngựa có những lợi thế xe không thay được: người cưỡi nhìn bao quát đám đông từ trên cao, con ngựa lớn giúp điều tiết đám đông mà không cần vũ lực, ngựa đi được công viên, bãi biển, đường mòn, và tạo thiện cảm với người dân.
Đội kỵ cảnh đầu tiên có từ khi nào?
Ở Anh, văn phòng thẩm phán Bow Street lập đội tuần tra cưỡi ngựa từ giữa thế kỷ 18 để chống cướp đường quanh London. Đội này được sáp nhập vào Cảnh sát Đô thành London năm 1836. New York lập đội kỵ cảnh năm 1871.
Trận chung kết con ngựa trắng là gì?
Đó là trận chung kết Cúp FA năm 1923, trận đầu tiên ở sân Wembley, khi đám đông tràn xuống sân. Cảnh sát George Scorey cưỡi con ngựa tên Billie, trông trắng nổi bật trên ảnh, kiên nhẫn đẩy đám đông ra mép sân để trận đấu diễn ra.
Ngựa cảnh sát là giống gì?
Thường là ngựa lớn, cao tới vai khoảng 1,6–1,7 m trở lên, nhiều con lai từ ngựa kéo xe như Clydesdale, Shire với ngựa cưỡi, hoặc giống Irish Draught. Tính khí điềm tĩnh quan trọng hơn giống.
Ngựa cảnh sát được huấn luyện bao lâu?
Thường nhiều tháng, có khi hơn một năm. Ngựa được làm quen dần với tiếng ồn, khói, cờ, đám đông và ánh đèn, được thưởng khi giữ bình tĩnh.