Truy ĐuổiWiki
Tìm
Khoa học hình sự

Vân tay: vì sao mỗi người một khác và ai đã tìm ra cách dùng để phá án

Vân tay hình thành trong bụng mẹ từ tuần 10–17, chi tiết do ngẫu nhiên nên không ai trùng ai. Faulds, Galton, Vucetich, Henry mỗi người góp một phần đưa nó vào điều tra.

Vân tay: vì sao mỗi người một khác và ai đã tìm ra cách dùng để phá án

Vân tay mỗi người một khác vì các đường vân hình thành trong bụng mẹ, khoảng tuần thứ 10 đến tuần thứ 17 của thai kỳ, dưới tác động của rất nhiều yếu tố ngẫu nhiên: áp lực nước ối, tốc độ lớn của từng ngón, vị trí thai nhi. Gen chỉ quyết định kiểu vân chung (vòng, móc, cung), còn chi tiết nhỏ thì không ai giống ai, kể cả song sinh cùng trứng. Không có một "người tìm ra vân tay" duy nhất: Henry Faulds, William Herschel, Francis Galton, Juan Vucetich và Edward Henry mỗi người góp một mảnh để vân tay trở thành công cụ điều tra.

Vân tay hình thành thế nào

Da đầu ngón tay có hai lớp chính: biểu bì bên ngoài và trung bì bên dưới. Ở thai nhi khoảng ba tháng, lớp tế bào đáy của biểu bì bắt đầu gấp nếp. Lớp này lớn nhanh hơn các lớp xung quanh nên bị dồn lại thành những gợn sóng, giống mặt vải nhăn khi bị ép từ hai phía. Các gợn đó cố định lại thành gờ vân và giữ nguyên hình dạng suốt đời.

Vì hình dạng chung phụ thuộc vào độ phồng của "đệm thịt" ở đầu ngón tay lúc đó, nên kiểu vân có tính di truyền: đệm cao và cân đối hay cho vân xoáy, đệm thấp hay cho vân cung. Nhưng vị trí từng chỗ đường vân đứt, rẽ đôi hay tạo đảo nhỏ thì phụ thuộc vào những biến động rất nhỏ trong môi trường tử cung. Đó là lý do hai anh em song sinh cùng trứng, chung bộ gen, vẫn có vân tay phân biệt được.

Vân tay không đổi theo tuổi; ngón tay lớn lên thì vân chỉ giãn theo tỷ lệ. Vết xước nông lành lại đúng như cũ, chỉ tổn thương sâu tới trung bì mới để sẹo — và vết sẹo lại thành một đặc điểm nhận dạng.

Ba kiểu vân và những "điểm đặc trưng"

Người giám định nhìn vân tay theo hai tầng: kiểu vân (thấy bằng mắt thường) và điểm đặc trưng (minutiae, phải phóng to).

Kiểu vânHình dạngMức phổ biến (ước tính)
Vân móc (loop)Đường vân đi vào từ một mép, vòng lại rồi đi ra cùng mép đóKhoảng 60–65%
Vân xoáy (whorl)Đường vân tạo vòng tròn hoặc xoắn ốc quanh tâmKhoảng 30–35%
Vân cung (arch)Đường vân đi từ mép này sang mép kia, nhô lên ở giữa như sóngKhoảng 5%

Kiểu vân chỉ giúp xếp loại, không đủ để khẳng định danh tính: hàng tỷ người có vân móc. Thứ làm nên "chữ ký" riêng là điểm đặc trưng: chỗ đường vân kết thúc, chỗ rẽ đôi (chẻ nhánh), đoạn vân rất ngắn, đảo vân, cầu nối giữa hai đường. Một đầu ngón tay có thể có hàng chục điểm như vậy. Khi so dấu vân tay thu ở hiện trường với vân tay mẫu, người giám định đối chiếu vị trí, hướng và quan hệ giữa các điểm này.

Ai tìm ra vân tay? Năm người, năm mảnh ghép

Con người biết đến vân tay từ rất lâu. Ở Trung Hoa và Babylon cổ, người ta ấn tay vào đất sét hoặc giấy tờ như một cách ký tên. Năm 1686, nhà giải phẫu người Ý Marcello Malpighi mô tả các gờ vân dưới kính hiển vi. Năm 1823, nhà sinh lý học Jan Evangelista Purkyně (Séc) phân loại vân tay thành chín kiểu. Nhưng chưa ai nghĩ tới việc dùng nó để nhận dạng người. Bước ngoặt đến vào nửa sau thế kỷ 19.

  • 1858 — William Herschel, viên chức người Anh ở vùng Bengal (Ấn Độ), bắt một nhà thầu địa phương in bàn tay lên hợp đồng để sau này khỏi chối. Về sau ông dùng dấu vân tay để chống việc nhận lương hưu hộ và lưu giữ vân tay của chính mình qua nhiều chục năm, cho thấy vân tay không đổi theo tuổi.
  • 1880 — Henry Faulds, bác sĩ truyền giáo người Scotland làm việc ở Tokyo, gửi thư đăng trên tạp chí Nature. Ông để ý dấu ngón tay trên đồ gốm cổ, rồi đề xuất dùng dấu vân tay để lại ở hiện trường để tìm ra người đã có mặt. Đây là ý tưởng dùng vân tay trong điều tra hình sự được công bố sớm nhất. Herschel sau đó tranh quyền đi trước, cuộc tranh cãi kéo dài nhiều năm.
  • 1892 — Francis Galton, nhà khoa học người Anh (anh em họ của Charles Darwin), xuất bản cuốn Finger Prints. Ông chứng minh bằng số liệu rằng vân tay không đổi suốt đời và gần như không thể trùng nhau, đồng thời mô tả các điểm đặc trưng mà ngày nay vẫn được gọi là "chi tiết Galton".
  • 1891–1892 — Juan Vucetich, cảnh sát người Argentina gốc Croatia, xây dựng hệ thống phân loại riêng và áp dụng ở tỉnh Buenos Aires. Năm 1892, ở thị trấn Necochea, dấu ngón tay cái trên khung cửa giúp xác định thủ phạm trong một vụ án mạng — thường được coi là vụ án đầu tiên trên thế giới được phá nhờ vân tay.
  • 1897–1901 — Edward Henry, cảnh sát trưởng ở Bengal, cùng hai cộng sự người Ấn là Azizul Haque và Hem Chandra Bose xây dựng hệ thống phân loại mười ngón giúp tra cứu nhanh trong kho hàng chục nghìn hồ sơ. Năm 1901, Henry về London lãnh đạo bộ phận nhận dạng của Scotland Yard; "hệ thống Henry" lan ra phần lớn thế giới nói tiếng Anh. Công lao của Haque và Bose bị lãng quên suốt nhiều thập kỷ, mãi gần đây mới được ghi nhận lại.

Năm 1902, Harry Jackson bị kết tội trộm ở London nhờ dấu ngón tay trên lớp sơn mới của bậu cửa sổ — một trong những bản án đầu tiên ở Anh dựa trên vân tay.

Trước vân tay là đo người: hệ Bertillon

Trước khi vân tay thắng thế, cảnh sát Paris dùng phương pháp của Alphonse Bertillon (từ 1882): đo chiều cao, độ dài đầu, bề rộng đầu, độ dài ngón tay giữa, bàn chân, cẳng tay, chiều dài tai… rồi ghi kèm ảnh chụp chính diện và nghiêng. Ảnh "mặt trước – mặt nghiêng" trong hồ sơ phạm nhân ngày nay chính là di sản của ông.

Điểm yếu của hệ này: phép đo phụ thuộc người đo, và chỉ dùng được khi đã có người trong tay, không giúp gì ở hiện trường. Vân tay rẻ hơn, nhanh hơn, lại để dấu trên đồ vật, nên đầu thế kỷ 20 hầu hết các nước chuyển sang vân tay.

Dấu vân tay ở hiện trường được thu thế nào

Ngón tay luôn phủ một lớp mỏng mồ hôi và dầu tự nhiên. Chạm vào bề mặt nào là để lại bản in của các gờ vân. Người ta chia làm ba loại:

  • Dấu vết hiện: nhìn thấy bằng mắt, do tay dính sơn, mực, bụi, dầu mỡ.
  • Dấu vết in lõm: ấn vào vật mềm như sáp, xà phòng, sơn ướt, bột.
  • Dấu vết ẩn: không nhìn thấy, cần làm hiện. Đây là loại phổ biến nhất.

Cách làm hiện tuỳ bề mặt. Trên kính, kim loại nhẵn, người ta quét bột mịn (đen, trắng, bột từ tính) rồi dùng băng dính chuyên dụng chuyển sang thẻ. Trên giấy, hoá chất ninhydrin phản ứng với axit amin trong mồ hôi cho màu tím (gọi là tím Ruhemann). Trên nhựa, túi ni lông, người ta xông hơi keo dán siêu tốc (cyanoacrylate) trong buồng kín: hơi keo bám vào dấu vân và đông lại thành lớp trắng. Đèn chiếu ở bước sóng riêng làm một số hoá chất phát quang, giúp chụp được dấu mờ.

Không phải dấu nào cũng dùng được. Vật thô ráp, bề mặt dính nước, dấu chồng lên nhau, dấu bị trượt khi cầm vật — đều cho kết quả mờ hoặc chỉ một phần nhỏ. Thực tế tỷ lệ dấu đủ rõ để so sánh thấp hơn nhiều so với trên phim.

Máy tính so vân tay ra sao — và con người vẫn quyết định

Từ những năm 1970–1980, các nước bắt đầu dùng hệ thống nhận dạng vân tay tự động (AFIS). Máy quét dấu vết, đánh dấu điểm đặc trưng rồi tìm trong kho hàng triệu bản ghi. Nhưng máy không "kết luận"; nó trả về một danh sách ứng viên giống nhất. Chuyên gia giám định mới là người so từng điểm và đưa ra kết luận cuối cùng.

Quy trình giám định phổ biến được gọi là ACE-V: phân tích (dấu vết có đủ thông tin không), so sánh, đánh giá, rồi một chuyên gia khác kiểm tra lại độc lập. Trước đây nhiều nước đặt ngưỡng số điểm trùng tối thiểu — Anh từng dùng mốc 16 điểm cho tới năm 2001 — nay phần lớn chuyển sang đánh giá tổng thể của chuyên gia.

Vân tay có bao giờ sai?

Bản thân vân tay hiếm khi trùng, nhưng con người có thể nhìn sai, nhất là với dấu vết chỉ còn một phần nhỏ. Vụ Shirley McKie ở Scotland là ví dụ nổi tiếng: năm 1997, nữ cảnh sát này bị cho là để lại dấu ngón tay tại một hiện trường cô khẳng định chưa từng vào. Cô bị truy tố tội khai man rồi được tuyên vô tội năm 1999; về sau một cuộc điều tra công khai ở Scotland (công bố năm 2011) kết luận việc xác định dấu vết đó là sai. Những vụ như vậy khiến giới khoa học yêu cầu giám định vân tay phải công bố tỷ lệ sai, làm thử nghiệm mù, và tránh để chuyên gia biết trước "đáp án mong đợi".

Những hiểu lầm phổ biến về vân tay

  • "Đeo găng là không để lại gì." Găng mỏng có thể để lại dấu vải hoặc dấu của chính găng; găng cũng không chặn được các loại dấu vết khác như sợi vải, tóc, ADN. Nguyên lý trao đổi của Locard vẫn đúng.
  • "Song sinh cùng trứng có vân tay giống hệt." Kiểu vân thường giống nhau, nhưng điểm đặc trưng khác — đủ để phân biệt.
  • "Cảm biến điện thoại cũng là giám định vân tay." Cảm biến chỉ so với vài mẫu của chủ máy, chấp nhận sai số rộng để mở nhanh — khác hẳn giám định pháp y.

Góc nhìn hôm nay: vân tay vẫn là bằng chứng cổ nhất còn dùng hằng ngày

Hơn một thế kỷ sau, vân tay vẫn là cách nhận dạng rẻ và nhanh nhất: căn cước, hộ chiếu sinh trắc, chấm công, mở khoá điện thoại. Điều đáng nhớ là bài học từ vụ McKie: một công cụ mạnh vẫn cần người dùng biết giới hạn của nó.

Muốn tìm hiểu thêm, có thể tìm đọc cuốn Finger Prints của Galton (bản gốc tiếng Anh năm 1892 đã thuộc phạm vi công cộng, đọc miễn phí trên các thư viện số), hoặc sách lịch sử khoa học hình sự như Fingerprints của Colin Beavan viết về cuộc tranh giành công lao giữa Faulds và Herschel. In ngón tay mình bằng mực dấu lên giấy trắng rồi soi kính lúp cũng là cách thú vị để tự phân biệt vân móc, vân xoáy, vân cung.

Câu hỏi thường gặp

Ai là người phát hiện ra vân tay để phá án?

Không có một người duy nhất. Henry Faulds là người đầu tiên đề xuất công khai (năm 1880, trên tạp chí Nature) dùng dấu vân tay ở hiện trường để tìm thủ phạm. Francis Galton chứng minh tính riêng biệt, Juan Vucetich phá vụ án đầu tiên năm 1892 ở Argentina, còn Edward Henry cùng hai cộng sự Ấn Độ tạo ra hệ thống phân loại được Scotland Yard dùng từ năm 1901.

Vì sao vân tay mỗi người không giống nhau?

Vân tay hình thành trong bụng mẹ, khoảng tuần thứ 10 đến 17 của thai kỳ. Gen quyết định kiểu vân chung, nhưng vị trí từng điểm đường vân đứt hay rẽ đôi chịu tác động của nhiều yếu tố ngẫu nhiên trong tử cung, nên không ai trùng ai.

Song sinh cùng trứng có vân tay giống nhau không?

Không giống hệt. Song sinh cùng trứng có chung bộ gen nên kiểu vân thường giống, nhưng các điểm đặc trưng chi tiết khác nhau, đủ để chuyên gia phân biệt từng người.

Vân tay có thay đổi khi già đi không?

Hình dạng vân không đổi suốt đời; ngón tay lớn lên thì vân chỉ giãn theo tỷ lệ. Da khô, lao động nặng hay tuổi cao có thể làm vân mờ khiến máy quét khó đọc.

Giám định vân tay có thể sai không?

Có, chủ yếu do con người khi so dấu vết chỉ còn một phần nhỏ. Vụ Shirley McKie ở Scotland (1997) là ví dụ: dấu vết bị xác định nhầm, sau này được điều tra công khai kết luận là sai. Vì vậy quy trình hiện đại yêu cầu một chuyên gia thứ hai kiểm tra lại độc lập.

Mở app Truy Đuổi

Áp sát, chặn đầu, bắt gọn kẻ trộm trên phố Việt

Mở app Truy Đuổi

Bài viết liên quan

Mở app Truy Đuổi

Áp sát, chặn đầu, bắt gọn kẻ trộm trên phố Việt

Mở app Truy Đuổi Xem app khác