Truy ĐuổiWiki
Tìm
Khoa học hình sự

Đạn đạo học pháp y: dấu vết trên viên đạn và vỏ đạn nói gì

Rãnh xoắn trong nòng khắc lên đầu đạn những vạch xước riêng; kính hiển vi so sánh thập niên 1920 của Waite, Gravelle, Goddard mở ra ngành giám định. Giới hạn ra sao.

Đạn đạo học pháp y: dấu vết trên viên đạn và vỏ đạn nói gì

Đạn đạo học pháp y là ngành xác định một viên đạn hay vỏ đạn có được bắn ra từ một khẩu súng cụ thể hay không, dựa trên những vết xước siêu nhỏ mà nòng súng và cơ cấu của súng để lại. Nòng súng có rãnh xoắn bên trong; khi viên đạn đi qua, rãnh xoắn khắc lên nó những đường vạch mang đặc điểm của đúng nòng súng ấy. Ngành này hình thành từ thế kỷ 19 và chuyển mình thật sự vào những năm 1920 nhờ kính hiển vi so sánh.

Ba nhánh của đạn đạo học

Trong vật lý, đạn đạo học chia làm ba phần: trong nòng (chuyện xảy ra bên trong súng), ngoài nòng (đường bay của viên đạn trong không khí) và khi chạm mục tiêu. Đạn đạo học pháp y dùng cả ba, nhưng phần quen thuộc nhất với công chúng là so sánh dấu vết trên đầu đạn và vỏ đạn. Phần này đúng hơn nên gọi là giám định vũ khí và dấu vết công cụ.

Bài này chỉ nói ở mức người đọc phổ thông cần để hiểu tin tức và phim ảnh: dấu vết từ đâu ra, được so sánh thế nào, và giới hạn ở đâu.

Rãnh xoắn — "vân tay" của nòng súng

Từ vài thế kỷ trước, thợ làm súng đã khoét rãnh xoắn bên trong nòng để viên đạn xoay tròn khi bay ra, giúp nó bay thẳng hơn — giống như ném một quả bóng bầu dục có xoáy. Phần gờ nổi giữa các rãnh gọi là đường gờ, phần lõm gọi là đường rãnh.

Viên đạn đi qua nòng bị ép vào các gờ và rãnh đó, mang theo dấu vết ở hai tầng:

TầngGồm gìCho biết gì
Đặc điểm nhómCỡ nòng, số rãnh, chiều xoắn (trái hay phải), độ rộng gờ và rãnhThu hẹp: loại súng và hãng nào có thể đã bắn viên đạn này
Đặc điểm riêngNhững vạch xước li ti do bề mặt kim loại trong nòng không hoàn hảo, hình thành khi chế tạo và thay đổi dần qua quá trình sử dụngSo sánh với đạn bắn thử để xem có cùng một nòng súng không

Vỏ đạn cũng mang dấu vết: vết lõm của kim hoả, dấu mặt khoá nòng in lên đáy vỏ, vết của móc kéo và cần hất vỏ. Ở nhiều vụ việc, vỏ đạn tìm thấy ở hiện trường còn có giá trị hơn đầu đạn, vì đầu đạn hay bị biến dạng khi va chạm.

Lịch sử: từ khuôn đúc chì đến kính hiển vi so sánh

  • 1835 — Henry Goddard, một trong những "người chạy Bow Street" (lực lượng truy bắt tiền thân của cảnh sát London), nhận ra một viên đạn chì mang vết lồi khớp với khuyết điểm trên khuôn đúc đạn của một người làm công. Thời đó đạn còn tự đúc, nên khuôn đúc là thứ để so.
  • Cuối thế kỷ 19, nhà pháp y Pháp Alexandre Lacassagne đã so số rãnh trên viên đạn với nòng súng của nghi phạm, nhưng chưa có công cụ so sánh chi tiết.
  • Thập niên 1920, ở New York, Charles Waite cùng nhà hoá học Philip Gravelle và bác sĩ Calvin Goddard xây dựng bộ sưu tập thông số của các hãng súng và hoàn thiện kính hiển vi so sánh: hai kính hiển vi nối bằng một cầu quang học, cho phép nhìn hai viên đạn cạnh nhau trong cùng một thị trường, chia đôi bằng một đường ranh. Xoay viên đạn cho đến khi các vạch xước hai bên "nối liền" qua đường ranh — đó là hình ảnh kinh điển của ngành.
  • 1927, Calvin Goddard dùng phương pháp này để kiểm tra chứng cứ trong vụ Sacco và Vanzetti ở Massachusetts, một vụ án gây tranh luận lớn ở Mỹ thời đó; cho tới nay các nhà sử học vẫn tranh cãi về vụ án này.
  • 1929–1930, sau một vụ xả súng giữa các băng nhóm ở Chicago, Goddard được mời giám định và sau đó lập Phòng thí nghiệm Phát hiện Tội phạm Khoa học gắn với Đại học Northwestern — một trong những phòng thí nghiệm hình sự độc lập đầu tiên ở Mỹ.

Thời máy tính: kho dữ liệu hình ảnh vỏ đạn

Từ những năm 1990, các hệ thống như IBIS chụp ảnh số đáy vỏ đạn và đầu đạn, lưu vào kho chung. Ở Mỹ, mạng NIBIN do Cục Rượu, Thuốc lá, Vũ khí và Chất nổ (ATF) quản lý kết nối phòng thí nghiệm khắp nước. Khi một vỏ đạn mới được nhập, máy tìm những ảnh tương tự đã có, giúp nối các vụ việc tưởng như không liên quan — cùng một khẩu súng xuất hiện ở hai nơi cách nhau nhiều tháng.

Cũng như vân tay, máy chỉ đưa danh sách ứng viên. Chuyên gia vẫn phải xem trực tiếp vật chứng dưới kính hiển vi so sánh để kết luận.

Dấu vết thuốc súng

Ngoài đầu đạn và vỏ đạn, khi súng nổ còn phun ra một đám hạt rất nhỏ gọi là dấu vết thuốc súng. Chúng bám lên tay, mặt, quần áo người bắn và những người đứng gần. Phòng thí nghiệm dùng kính hiển vi điện tử quét kèm phân tích nguyên tố để tìm các hạt có thành phần đặc trưng.

Giới hạn của dấu vết này rất lớn: hạt dễ rơi đi khi rửa tay, phủi áo; có thể lây từ người này sang người khác, từ ghế xe, từ đồ vật; và có ở cả người chỉ đứng gần. Vì vậy nhiều phòng thí nghiệm chỉ kết luận "có tiếp xúc với môi trường có thuốc súng", không kết luận "người này đã bắn".

Những tranh luận về độ tin cậy

Trong nhiều thập kỷ, chuyên gia đạn đạo học ra toà nói những câu như "trùng khớp, loại trừ mọi khẩu súng khác trên thế giới". Báo cáo của Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia Mỹ năm 2009 và báo cáo PCAST năm 2016 phê phán cách nói ấy: so sánh vạch xước dựa nhiều vào đánh giá chủ quan của chuyên gia, và cần thêm nghiên cứu mù để đo tỷ lệ sai thật.

Từ đó, ngành chuyển dần sang cách diễn đạt thận trọng hơn, và nhiều nhóm nghiên cứu đang phát triển phương pháp đo bề mặt ba chiều cùng thống kê để định lượng mức tương đồng, giảm phụ thuộc vào cảm nhận của từng người.

Hiểu lầm từ phim ảnh

  • "Bắn một phát là biết ngay súng nào." Phải có khẩu súng nghi vấn để bắn thử vào bể nước hoặc buồng thu đạn, rồi so dưới kính hiển vi. Không có súng thì chỉ thu hẹp được loại súng.
  • "Đạn nào cũng còn nguyên vạch xước." Đầu đạn chạm vật cứng có thể vỡ, bẹp, mất phần lớn dấu vết.
  • "Kết quả có trong vài phút." Giám định cẩn thận có thể mất nhiều ngày, nhất là khi phòng thí nghiệm tồn nhiều việc.

Góc nhìn hôm nay

Đạn đạo học là ví dụ tiêu biểu cho hướng đi của khoa học hình sự hiện đại: từ "mắt nghề" sang đo đạc có kiểm chứng, từ khẳng định tuyệt đối sang nói rõ độ chắc chắn. Ở Việt Nam, vũ khí được quản lý rất chặt và đây là chuyên ngành của cơ quan giám định nhà nước; người dân chỉ cần biết rằng khi gặp vỏ đạn, vật lạ nghi là vũ khí, hay vật liệu nổ sót lại từ chiến tranh xưa, việc đúng là không chạm vào, đánh dấu vị trí và báo ngay công an xã/phường hoặc chính quyền địa phương.

Muốn đọc thêm về lịch sử ngành, có thể tìm các bài viết của chính Calvin Goddard đăng trên tạp chí American Journal of Police Science những năm 1930, và các phần tóm tắt dễ đọc trong báo cáo năm 2009 của Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia Mỹ (bản điện tử phát hành miễn phí).

Câu hỏi thường gặp

Đạn đạo học pháp y là gì?

Là ngành giám định xác định viên đạn hoặc vỏ đạn có được bắn từ một khẩu súng cụ thể hay không, dựa trên vạch xước do nòng súng và cơ cấu súng để lại. Ngành này còn nghiên cứu đường bay và tác động của đạn để dựng lại diễn biến.

Vì sao mỗi khẩu súng để lại dấu vết riêng trên viên đạn?

Bề mặt kim loại trong nòng không bao giờ hoàn hảo; quá trình chế tạo và sử dụng tạo ra những khuyết điểm li ti riêng. Khi viên đạn bị ép qua nòng, các khuyết điểm đó khắc thành vạch xước có thể so sánh dưới kính hiển vi.

Ai phát minh kính hiển vi so sánh đạn?

Kính hiển vi so sánh dùng trong giám định đạn được hoàn thiện ở Mỹ những năm 1920 với đóng góp của Charles Waite, Philip Gravelle và Calvin Goddard. Goddard là người phổ biến phương pháp và lập phòng thí nghiệm hình sự ở Chicago năm 1929–1930.

Thử thuốc súng trên tay có chứng minh người đó đã bắn không?

Không. Hạt thuốc súng có thể bám vào người đứng gần, lây qua đồ vật hoặc bị rửa trôi. Kết quả thường chỉ cho biết người đó từng ở gần môi trường có thuốc súng.

Nhặt được vỏ đạn hay vật nghi là vũ khí thì làm gì?

Không chạm vào, không mang về nhà, đánh dấu vị trí và báo ngay công an xã/phường hoặc chính quyền địa phương. Vật liệu nổ cũ còn sót lại có thể vẫn nguy hiểm dù đã nằm dưới đất nhiều năm.

Mở app Truy Đuổi

Áp sát, chặn đầu, bắt gọn kẻ trộm trên phố Việt

Mở app Truy Đuổi

Bài viết liên quan

Mở app Truy Đuổi

Áp sát, chặn đầu, bắt gọn kẻ trộm trên phố Việt

Mở app Truy Đuổi Xem app khác